N3 VOCABULARY
感心する
かんしんする (kanshin suru)
khâm phục; ngưỡng mộ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự ngưỡng mộ trước nỗ lực hoặc tài năng của ai đó, đi với 'ni'.
📝 Ví dụ thực tế
彼の日本語の流暢さに感心した。
I was impressed by his fluency in Japanese.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女の努力に_______。
Q2: 素晴らしい演奏でした。みんながそれに_______いました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.