N3 VOCABULARY
感心
かんしん (kanshin)
khâm phục, ngưỡng mộ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cảm phục trước hành động, nỗ lực hoặc thái độ của ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
彼女の努力にはいつも感心させられる。
I'm always impressed by her efforts.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼のまじめな態度には、いつも_______します。
Q2: 若いのに、そんなにしっかりしているなんて_______ね。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.