N3 VOCABULARY
感動的
かんどうてき (kandōteki)
cảm động, gây xúc động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi na miêu tả thứ gì đó lay động sâu sắc tâm can.
📝 Ví dụ thực tế
その映画のラストシーンはとても感動的だった。
The last scene of that movie was very moving.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女のスピーチはとても( )で、多くの人が涙を流した。
Q2: 彼の懸命な努力の末の優勝は、本当に( )だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.