N3 VOCABULARY
感動する
かんどうする (kandō suru)
cảm động, xúc động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bị lay động tâm can bởi lòng tốt, cảnh đẹp.
📝 Ví dụ thực tế
彼は過酷な環境で生き抜く野生生物のドキュメンタリー映画を見て、その生命力の強さと家族愛に深く_______。
Watching a documentary film of wild animals surviving in harsh environments, he was deeply moved by the strength of their vitality and family love.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は過酷な環境で生き抜く野生生物のドキュメンタリー映画を見て、その生命力の強さと家族愛に深く_______。
Q2: どんなに簡素な手作りのギフトであっても、そこに込められた温かい誠意や努力に触れれば、誰でも心から_______ものです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.