N3 VOCABULARY
感動
かんどう (kandō)
cảm động, xúc động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc bị lay động sâu sắc bởi điều gì đó đẹp đẽ hoặc tử tế.
📝 Ví dụ thực tế
彼の素晴らしいスピーチに、会場全体が感動しました。
The entire venue was deeply moved by his wonderful speech.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 昨日見た映画はとても素晴らしく、深く_______しました。
Q2: その音楽を聴いて、多くの人々が_______を覚えました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.