N3 VOCABULARY
愛情
あいじょう (aijō)
Tình yêu, tình cảm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tình cảm sâu sắc, yêu thương dành cho gia đình, người yêu hoặc bạn bè.
📝 Ví dụ thực tế
両親からたくさんの愛情を受けて育ちました。
I grew up receiving a lot of affection from my parents.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ペットにたっぷりと_______を注いで育てています。
Q2: 彼の言葉には、家族への深い_______が感じられました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.