N3 VOCABULARY
愛嬌
あいきょう (aikyō)
Sự đáng yêu, duyên dáng, dễ mến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ nét duyên dáng tự nhiên hoặc cử chỉ đáng yêu thu hút người khác.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は特別美人というわけではありませんが、非常に_______があるため、誰からも好かれていました。
She is not particularly beautiful, but because she has great charm, she was liked by everyone.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 少し不器用な部分があっても、彼のように_______たっぷりに接すれば、客席も温かい雰囲気に包まれます。
Q2: 多少の失敗は愛嬌_______として許されることもありますが、重大な契約違反はそうはいきません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.