N3 VOCABULARY
意識
いしき (ishiki)
ý thức, nhận thức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự tỉnh táo hoặc nhận thức, chú ý đến ai/cái gì.
📝 Ví dụ thực tế
彼は事故の後、すぐに意識を取り戻しました。
He regained consciousness soon after the accident.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: プロのビジネスマンとしての_______を高く持ってください。
Q2: 周りの人の視線を_______しすぎて、緊張してしまいました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.