N3 VOCABULARY
意外に
いがいに (igai ni)
ngoài dự tính, không ngờ, ngạc nhiên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Diễn tả điều gì đó khác với mong đợi, thường bổ nghĩa cho động/tính từ.
📝 Ví dụ thực tế
その映画は期待していなかったが、意外に面白かった。
I didn't expect much from that movie, but it was surprisingly interesting.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この店の料理は_______美味しい。
Q2: 彼は背が高いけれど、_______速く走る。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.