N3 VOCABULARY
意外な
いがいな (igai na)
ngoài ý muốn, bất ngờ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả điều gì đó khác với mong đợi, có thể tích cực hoặc tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
彼の隠れた才能は私にとって意外でした。
His hidden talent was surprising to me.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女の発表はとても_______、みんな驚きました。
Q2: 彼はいつも静かですが、歌声は_______ほど上手です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.