N3 VOCABULARY
意図
いと (ito)
ý đồ, ý định
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ mục đích hoặc ý định đằng sau một hành động, lời nói.
📝 Ví dụ thực tế
彼の発言の本当の_______を理解するのに、少し時間がかかりました。
It took a bit of time to understand the true intention behind his remark.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このデザインは、若い世代にアピールすることを_______して作られました。
Q2: 質問者の_______に沿った適切な回答をするよう、心がけてください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.