N3 VOCABULARY
情熱
じょうねつ (jōnetsu)
nhiệt huyết, đam mê
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự say mê, nhiệt huyết mạnh mẽ với công việc hoặc mục tiêu.
📝 Ví dụ thực tế
彼は新しいアプリの開発に対して、並々ならぬ_______を注ぎ込んでいます。
He is pouring extraordinary passion into the development of the new app.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女の_______的なダンスパフォーマンスは、会場全体の観客を魅了しました。
Q2: どんなに困難な目標であっても、成し遂げようとする_______があれば必ず道は開けます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.