N3 VOCABULARY
恩
おん (on)
ơn, ơn huệ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ ơn nghĩa nhận được từ người khác, đi kèm nghĩa vụ đền đáp.
📝 Ví dụ thực tế
先生の温かい恩を一生忘れません。
I will never forget the kind favor from my teacher.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 困っていた時、友達が助けてくれた。その_____を忘れない。
Q2: 両親の_____に報いるため、一生懸命勉強します。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.