N3 VOCABULARY
恐れ
おそれ (osore)
nỗi sợ, mối lo ngại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ chỉ cảm giác sợ hãi hoặc khả năng xảy ra điều xấu.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は一人で暗い道を歩くことに恐れを感じた。
She felt fear walking alone on the dark street.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 未来に対する_______から、彼は一歩踏み出せなかった。
Q2: 事故が起きる_______がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.