🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
怪我
けが (kega)

vết thương, chấn thương

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ chấn thương vật lý. Thường dùng với 'suru' nghĩa là bị thương.

📝 Ví dụ thực tế

サッカーの試合中に足を怪我してしまいました。

I injured my leg during the soccer game.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 転んで_______をしてしまったので、病院に行きました。

Q2: 彼はスポーツでよく_______をするので、いつも気をつけています。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉