N3 VOCABULARY
性能
せいのう (seinou)
tính năng, hiệu năng, hiệu suất
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hiệu năng của máy móc, hệ thống máy tính hoặc thuật toán.
📝 Ví dụ thực tế
最新世代のCPUプロセッサをサーバーに搭載したことにより、データベースのデータクエリ応答_______が飛躍的に向上しました。
By installing the latest generation CPU processor in the server, the database data query response performance improved leapingly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 最新世代のCPUプロセッサをサーバーに搭載したことにより、データベースのデータクエリ応答_______が飛躍的に向上しました。
Q2: 「この新型スマートエコカーに搭載されたハイブリッドエンジンは、卓越した燃費効率と加速_______をスマートに両立しています」とエンジニアが語りました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.