N3 VOCABULARY
急速
きゅうそく (kyūsoku)
cấp tốc, nhanh chóng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự thay đổi hoặc phát triển nhanh chóng. Dùng trong văn cảnh trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
この地域は急速に発展している。
This region is developing rapidly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: インターネットの普及は_______に進んだ。
Q2: 彼の病状は_______に悪化した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.