N3 VOCABULARY
急行
きゅうこう (kyuukou)
tàu nhanh, tốc hành, đi gấp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tàu/xe chạy nhanh ít dừng, hoặc hành động vội vã đi gấp.
📝 Ví dụ thực tế
急行は各駅停車より早く目的地に着きます。
The express train arrives at the destination faster than the local train.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この電車は_______なので、次の駅まで止まりません。
Q2: 東京まで_______で行くと、1時間くらい早く着きますよ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.