N3 VOCABULARY
急に
きゅうに (kyū ni)
đột nhiên, gấp rút
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự việc xảy ra bất ngờ, không báo trước trong thời gian ngắn.
📝 Ví dụ thực tế
急に雨が降り出した。
It suddenly started raining.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 道で_______犬が飛び出してきたので、驚いた。
Q2: 昨日まで元気だったのに、_______熱が出て寝込んでしまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.