N3 VOCABULARY
思い込む
おもいこむ (omoikomu)
tin tưởng mù quáng, ngộ nhận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tin chắc một điều gì đó, thường là sai lầm hoặc ngộ nhận.
📝 Ví dụ thực tế
彼は自分が天才だと思い込んでいる。
He is convinced that he is a genius.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 田中さんは、彼女が自分を好きだと_______いる。
Q2: 昔の友達だと思って話しかけたら、全くの別人だと_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.