N3 VOCABULARY
思い切って
おもいきって (omoikitte)
quyết tâm, dứt khoát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện việc đưa ra quyết định táo bạo sau khi do dự.
📝 Ví dụ thực tế
彼は思い切って会社を辞め、独立した。
He boldly quit his job and became independent.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は_______自分の夢を追いかけることにした。
Q2: ずっと行きたかった場所に、_______旅行を計画した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.