N3 VOCABULARY
思い出す
おもいだす (omoidasu)
nhớ ra, hồi tưởng, nhớ lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc chủ động nhớ lại ký ức hoặc chuyện đã quên.
📝 Ví dụ thực tế
彼はアルバムをめくりながら、子供の頃に家族全員で毎年出かけた賑やかな夏休みの海水浴を懐かしく_______ました。
While flipping through the album, he recalled with nostalgia the bustling summer vacation sea bathing which they went out as the entire family every year in childhood.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はアルバムをめくりながら、子供の頃に家族全員で毎年出かけた賑やかな夏休みの海水浴を懐かしく_______ました。
Q2: 街角で懐かしいメロディーをふと耳にした瞬間、彼は高校時代の甘酸っぱい青春の思い出を鮮明に_______ました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.