N3 VOCABULARY
怖い
こわい (kowai)
đáng sợ, sợ hãi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cảm giác sợ hãi trước tình huống nguy hiểm hoặc hậu quả nghiêm trọng.
📝 Ví dụ thực tế
夜間にオフィスで一人でデバッグ中、突然サーバーのスマート冷却ファンがもの凄い音を立てて回り出し、彼は少し_______気持ちになりました。
While debugging alone in the office at night, the smart cooling fan of the server suddenly started spinning with a tremendous sound, making him feel a bit frightened.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 夜間にオフィスで一人でデバッグ中、突然サーバーのスマート冷却ファンがもの凄い音を立てて回り出し、彼は少し_______気持ちになりました。
Q2: 「この最新のスマートサイバーセキュリティ監視システムが検知した、外部ハッカーによるデータ改ざんの_______脅威について、PMが緊急対応を指示しました」とアナリストが発表しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.