🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
快適な
かいてきな (kaitekina)

sảng khoái; dễ chịu; thoải mái

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả sự thoải mái về thể chất hoặc tinh thần, thường dùng cho không gian.

📝 Ví dụ thực tế

この部屋は広くて、とても快適です。

This room is spacious and very comfortable.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 長時間のフライトでしたが、_______シートだったので疲れませんでした。

Q2: このホテルは、広くて_______部屋が特徴です。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉