N3 VOCABULARY
快適
かいてき (kaiteki)
sảng khoái, dễ chịu, thoải mái
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả trạng thái thoải mái, dễ chịu về thể chất hoặc tinh thần.
📝 Ví dụ thực tế
このホテルは部屋が広くて、とても快適です。
This hotel's rooms are spacious and very comfortable.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 広いリビングで、家族みんなでテレビを見るのはとても____時間だ。
Q2: 冬でもエアコンが効いているので、この部屋はいつも____過ごせます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.