N3 VOCABULARY
応募する
おうぼする (ōbosuru)
ứng tuyển; đăng ký
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi ứng tuyển công việc, giải thưởng, thường đi với trợ từ 'ni'.
📝 Ví dụ thực tế
彼は日本の大学院に応募するつもりだ。
He intends to apply to a graduate school in Japan.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい仕事に_______つもりです。
Q2: このキャンペーンに_______と、豪華賞品が当たります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.