N3 VOCABULARY
忘れ物
わすれもの (wasuremono)
đồ bỏ quên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ. Chỉ đồ vật vô tình bị bỏ quên ở đâu đó.
📝 Ví dụ thực tế
電車に傘を忘れ物してしまった。
I left my umbrella on the train.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 駅の_______センターに、財布の件で問い合わせた。
Q2: ホテルに携帯電話を_______してしまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.