N3 VOCABULARY
志望
しぼう (shibō)
Nguyện vọng, ý muốn, chí hướng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ nguyện vọng, lựa chọn trường học hoặc nghề nghiệp tương lai.
📝 Ví dụ thực tế
自分の第一_______の大学に合格するために、彼は毎日深夜まで机に向かいました。
In order to pass the university of his first choice, he faced his desk until late night every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 就職活動において、彼女は_______する業界の企業研究を念入りに行いました。
Q2: 先生は彼の成績と本人の_______を照らし合わせ、進路指導を親身に行いました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.