N3 VOCABULARY
心配する
しんぱいする (shinpai suru)
lo lắng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự lo âu, băn khoăn về một tình huống, con người hoặc kết quả.
📝 Ví dụ thực tế
試験の結果がとても心配です。
I'm very worried about the exam results.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 子供が夜遅くまで帰ってこないので、とても_______です。
Q2: 彼は友達の体調を_______て、電話をしました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.