N3 VOCABULARY
得意気
とくいげ (tokuige)
vẻ đắc ý, tự mãn, hớn hở
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện vẻ mặt đắc ý, tự hào vì đạt được thành công.
📝 Ví dụ thực tế
クイズ大会で優勝した彼は、_______な顔でトロフィーを掲げました。
Having won the quiz tournament, he held up the trophy with a triumphant look.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 自分の意見が会議で採用され、彼は少し_______に同僚を見回しました。
Q2: 彼は新しく買ったスポーツカーのキーを_______にテーブルの上に置きました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.