🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
得る
える (eru)

đạt được, thu được, có được

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Đạt được những thứ trừu tượng như kiến thức, lòng tin, sự cho phép.

📝 Ví dụ thực tế

彼は徹底的なユーザー調査を行い、新規ビジネスを立ち上げるための貴重な市場データを_______ことができました。

He conducted a thorough user survey and was able to obtain valuable market data to launch a new business.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼は徹底的なユーザー調査を行い、新規ビジネスを立ち上げるための貴重な市場データを_______ことができました。

Q2: 「上司の正式な承認と_______なしに、本番環境のデータベースサーバーにログインすることは絶対に禁止されています」と彼は警告しました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉