N3 VOCABULARY
後退
こうたい (kōtai)
lùi lại, rút lui, suy thoái
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho rút lui quân sự, suy thoái kinh tế hoặc thụt lùi.
📝 Ví dụ thực tế
敵は後退した。
The enemy retreated.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 経済の_______を止めるために、政府は新しい政策を発表した。
Q2: チームは激しい攻撃を受けて、一時的に_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.