N3 VOCABULARY
後輩
こうはい (kōhai)
hậu bối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người có ít kinh nghiệm hơn hoặc vào sau ở trường học, công ty.
📝 Ví dụ thực tế
私の後輩が、新しいプロジェクトのリーダーになった。
My junior became the leader of the new project.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社に入ってきたばかりの彼は、私の_______にあたります。
Q2: 田中さんはいつも_______の相談に乗ってあげています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.