N3 VOCABULARY
後悔する
こうかいする (kōkaisuru)
hối hận, hối tiếc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hối tiếc sâu sắc về sai lầm, quyết định sai hoặc cơ hội đã lỡ.
📝 Ví dụ thực tế
彼はプロジェクトの初期段階でのリスク分析を怠った結果、リリース直前に深刻なシステム障害が発生したことを激しく_______ました。
As a result of neglecting the risk analysis at the initial stage of the project, he deeply regretted that a serious system failure occurred just before the release.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はプロジェクトの初期段階でのリスク分析を怠った結果、リリース直前に深刻なシステム障害が発生したことを激しく_______ました。
Q2: 「締め切り直前の安易な仕様変更は、のちの大規模バグ修正の嵐を引き起こし、開発チーム全員が_______する結果になりかねません」と彼は警告しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.