N3 VOCABULARY
後
あと (ato)
sau, phía sau, phần còn lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Có thể chỉ trình tự thời gian, vị trí không gian hoặc phần còn lại.
📝 Ví dụ thực tế
食事が終わった後、散歩に出かけた。
After finishing the meal, I went for a walk.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議の______、皆で食事に行った。
Q2: ケーキはもう食べたので、______は少しだけ残っている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.