N3 VOCABULARY
彼ら
かれら (karera)
họ, bọn họ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ một nhóm người (nam, nữ hoặc hỗn hợp). Trang trọng hơn 'minna'.
📝 Ví dụ thực tế
彼らは来週日本へ行きます。
They are going to Japan next week.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: これは_______のチームです。
Q2: 先生がクラスに入ると、_______は静かになった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.