N3 VOCABULARY
彼
かれ (kare)
Anh ấy, bạn trai
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba nam giới hoặc chỉ 'bạn trai'.
📝 Ví dụ thực tế
彼は私の友達です。/ 彼女には優しい彼がいます。
He is my friend. / She has a kind boyfriend.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______は背が高くて、とてもかっこいいです。
Q2: 彼女はいつも_______と週末を過ごしています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.