N3 VOCABULARY
影響する
えいきょうする (eikyōsuru)
ảnh hưởng, tác động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Gây ra tác động hoặc ảnh hưởng đến con người, hệ thống hoặc công việc.
📝 Ví dụ thực tế
昨今のシステムアップデートにおける大規模な設定ミスは、本番環境のデータベースサーバーの冗長化動作に多大な悪影響を_______ました。
A large-scale configuration error in the recent system update exerted a great negative impact on the redundant operation of the production database server.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 昨今のシステムアップデートにおける大規模な設定ミスは、本番環境のデータベースサーバーの冗長化動作に多大な悪影響を_______ました。
Q2: 「台風の激しい風雨の影響により、明朝の主要路線の運行スケジュールに深刻な遅延が_______可能性があります」とアナウンスされました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.