N3 VOCABULARY
強調する
きょうちょうする (kyouchou suru)
nhấn mạnh, làm nổi bật
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm cho một điểm hoặc ý tưởng nổi bật để thu hút sự chú ý vào tầm quan trọng của nó.
📝 Ví dụ thực tế
彼は会議でこの点の重要性を強調した。
He emphasized the importance of this point at the meeting.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 先生はテストで出るところを_______して教えてくれた。
Q2: プレゼンテーションでは、グラフを使って売上の伸びを_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.