N3 VOCABULARY
弱気
よわき (yowaki)
nhút nhát, rụt rè, yếu thế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện thái độ thiếu tự tin, rụt rè hoặc bi quan.
📝 Ví dụ thực tế
一度失敗したことで完全に_______になってしまい、彼は次のチャンスに踏み出せずにいます。
Having failed once, he became completely timid, unable to step forward to the next chance.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: どんなに困難な状況であっても、決して_______な発言をして周囲のモチベーションを下げてはいけません。
Q2: 景気後退のニュースを受けて、株式市場の取引は全体的に_______な傾向が続いています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.