N3 VOCABULARY
引退
いんたい (intai)
giải nghệ, nghỉ hưu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc rút lui khỏi sự nghiệp, hoạt động công chúng hoặc thể thao.
📝 Ví dụ thực tế
彼は昨年、プロ野球選手を引退した。
He retired from being a professional baseball player last year.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長年の教師生活を終え、彼は来月_______する予定だ。
Q2: 人気歌手が突然の_______を発表し、ファンを驚かせた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.