N3 VOCABULARY
引力
いんりょく (inryoku)
lực hút, trọng lực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thuật ngữ khoa học chỉ lực hút giữa các vật thể.
📝 Ví dụ thực tế
地球には引力があります。
The Earth has gravity.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: りんごが木から落ちるのは、地球の_______のせいです。
Q2: 宇宙には様々な_______が存在すると言われている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.