N3 VOCABULARY
引っ越し
ひっこし (hikkoshi)
chuyển nhà
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc thay đổi nơi ở. Thường dùng với động từ 'suru'.
📝 Ví dụ thực tế
来月、新しいアパートに引っ越しする予定です。
I plan to move to a new apartment next month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 住む場所を変えることを_______と言います。
Q2: 大きい家具があるので、_______には専門の業者を頼みました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.