N3 VOCABULARY
引き止める
ひきとめる (hikitomeru)
giữ lại, ngăn lại, níu kéo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi muốn giữ ai đó lại không cho đi hoặc ngăn cản.
📝 Ví dụ thực tế
彼は帰りたがっていたが、もう少し残るように引き止めた。
He wanted to go home, but I held him back to stay a little longer.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 急いでいたが、部長に呼ばれて_______られた。
Q2: 彼女が会社を辞めると聞いたので、必死で_______つもりだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.