N3 VOCABULARY
弁当
べんとう (bentō)
cơm hộp, bento
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phần ăn đóng hộp tự chuẩn bị hoặc mua sẵn, thường ăn vào bữa trưa.
📝 Ví dụ thực tế
毎日、母がおいしい弁当を作ってくれます。
My mother makes me a delicious bento every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 昼休みに、コンビニで_______を買いました。
Q2: 公園で友達と_______を食べました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.