N3 VOCABULARY
弁償
べんしょう (benshou)
bồi thường
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đền bù thiệt hại hoặc tổn thất đã gây ra cho người khác.
📝 Ví dụ thực tế
壊してしまった物を弁償します。
I will compensate for the item I broke.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 事故で壊した物の____をしなければなりません。
Q2: 私が原因で損害を与えたので、____する義務があります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.