N3 VOCABULARY
建築
けんちく (kenchiku)
kiến trúc, xây dựng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thiết kế và xây dựng công trình. Dùng làm danh từ hoặc động từ.
📝 Ví dụ thực tế
その美しい教会は有名な建築家によって設計された。
That beautiful church was designed by a famous architect.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい駅の_______は来年から始まる予定だ。
Q2: 彼は将来、建物の_______に携わりたいと思っている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.