N3 VOCABULARY
建てる
たてる (tateru)
xây dựng; xây (nhà)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ, dùng cụ thể cho việc xây dựng nhà cửa, tòa nhà.
📝 Ví dụ thực tế
彼は夢だった自分の家を建てるために貯金している。
He is saving money to build his dream house.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 来年、この場所に新しい病院が___予定です。
Q2: 父は将来、自分の手でログハウスを___たいと言っています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.