🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
延長
えんちょう (enchō)

kéo dài, gia hạn

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng khi muốn kéo dài thời gian, thời hạn hoặc khoảng cách.

📝 Ví dụ thực tế

会議の時間を30分延長しました。

We extended the meeting by 30 minutes.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: このレポートの提出期限を1週間_______ことはできますか。

Q2: この路線バスは、来月から終点が一駅_______されます。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉