🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
延期する
えんきする (enki suru)

trì hoãn, hoãn lại

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng khi dời sự kiện hoặc kế hoạch sang ngày muộn hơn.

📝 Ví dụ thực tế

悪天候のため、試合は来週に延期された。

Due to bad weather, the game was postponed until next week.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 雨のため、遠足は来週に_______ことになった。

Q2: 会議は急な事情で_______と連絡があった。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉